"a" translation into Vietnamese

EN

"a" in Vietnamese

volume_up
a {art.}
VI
VI

"một a" in English

một a {noun}
EN
a còng {noun}
EN
bi-a {pl}
a-nốt {noun}
EN
a móc {noun}
EN
EN

a {article}

volume_up
a (also: an)
một {art.}
Chúc bạn một sinh nhật vui vẻ và tuyệt vời!
Over a decade ago, … and… started a debate centering on this question: whether…
Hơn một thập kỉ trước, ... và ... đã bắt đầu tranh luận về vấn đề: liệu...
As an empirical phenomenon, ... has been observed repeatedly.
Hiện tượng... là một hiện tượng rất được quan tâm trong thực nghiệm.
VI

một a {noun}

1. "đơn vị đo diện tích", measurement units
một a

Synonyms (English) for "a":

a
English
a bit
a lot