"a bit" translation into Vietnamese

EN

"a bit" in Vietnamese

EN

a bit {adverb}

volume_up
a bit (also: slightly, somewhat)
Tôi đã thấy đỡ hơn một chút rồi.
a bit (also: slightly, some)

Context sentences for "a bit" in Vietnamese

These sentences come from external sources and may not be accurate. bab.la is not responsible for their content.

EnglishCan we make it a bit later, say 4pm?
Tiếc rằng tôi không thể gặp ông/bà vào 2h chiều mai. Liệu chúng ta có thể gặp muộn hơn được không, tầm 4h chẳng hạn?
EnglishCould we make it a bit earlier/later?
Liệu ta có thể gặp sớm/muộn hơn được không?
EnglishI feel a bit better.
Tôi đã thấy đỡ hơn một chút rồi.
Englishto do one’s bit
EnglishAn insect bit me.
Englishto do one’s bit

Synonyms (English) for "a bit":

a bit

Similar translations for "a bit" in Vietnamese

a article
Vietnamese
bit noun
a little bit adverb
a tiny bit adverb
a little more adverb
a little too much adverb
a little while ago adverb
Vietnamese
a long time adverb
a lot adverb
Vietnamese
a priori adverb
little bit noun
Vietnamese