"email" translation into Vietnamese

EN

"email" in Vietnamese

VI

"email" in English

email {noun}

EN email
volume_up
{noun}

email
email
email {noun}
You can contact me by letter / e-mail if you require any further information.
Nếu cần thêm thông tin, ông/bà có thể liên hệ với tôi qua thư / email.
Cảm ơn bạn đã gửi E-mail cho mình.

Synonyms (English) for "email":

email