EN

to find [found|found] {verb}

volume_up
to find
Ông/bà có thể tìm thấy đơn đặt hàng của chúng tôi đính kèm tại đây.
to find (also: to search)
tìm {vb}
Ông/bà có thể tìm thấy đơn đặt hàng của chúng tôi đính kèm tại đây.
Is it possible to find cheaper transferring?
Có thể tìm cách chuyển nhượng rẻ hơn không?
Tôi có thể tìm mẫu đơn đăng kí ____ ở đâu?
to find (also: to research)

Context sentences for "to find" in Vietnamese

These sentences come from external sources and may not be accurate. bab.la is not responsible for their content.

EnglishIf I get a reaction, please find medicine in my bag/pocket!
Nếu tôi bị dị ứng đồ ăn, làm ơn lấy thuốc tôi để trong túi/túi áo quần.
EnglishWhere can I find out if I am entitled to receive disability benefits?
Tôi có thể xem mình có nhận được trợ cấp tàn tật không ở đâu?
EnglishWhere can I find information about all the courses available?
Tôi có thể tìm thông tin về các khóa học ở đâu?
EnglishPlease find my résumé / CV attached.
Xin vui lòng xem résumé/CV đính kèm để biết thêm thông tin chi tiết.
EnglishEnclosed you will find our order.
Ông/bà có thể tìm thấy đơn đặt hàng của chúng tôi đính kèm tại đây.
EnglishEnclosed you will find two copies of the contract.
Chúng tôi xin đính kèm hai bản của hợp đồng.
EnglishIs it possible to find cheaper transferring?
Có thể tìm cách chuyển nhượng rẻ hơn không?
EnglishPlease find enclosed invoice no. … for …
Vui lòng xem hóa đơn đính kèm số... cho...
EnglishWhere can I find the form for ____ ?
Tôi có thể tìm mẫu đơn đăng kí ____ ở đâu?
EnglishWhere can I find ___?
Cho hỏi ___ ở đâu?/ Cho hỏi quanh đây có ___ nào không?
EnglishWhere can I find room number ___?
EnglishWhere can I find ___?
EnglishWhere can I find ___?