"pitch" translation into Vietnamese

EN

"pitch" in Vietnamese

EN pitch
volume_up
{noun}

1. general

pitch (also: cast, fling)
sự ném {noun}
pitch
tung {noun}
pitch
liệng {noun}

2. "of a problem"

pitch
mức độ {noun} (vấn đề)
pitch
cường độ {noun} (vấn đề)

3. "of a sound"

pitch
âm độ {noun}
pitch (also: altitude)
cao độ {noun}

4. music

pitch
độ cao thấp {noun} (nốt nhạc)
pitch