"strange" translation into Vietnamese

EN

"strange" in Vietnamese

EN strange
volume_up
{noun}

strange
lạ {noun}
Động cơ có tiếng kêu lạ.
Đồ uống của tôi có vị lạ.
strange
kỳ lạ {noun}
strange
kỳ quái {noun}

Synonyms (English) for "strange":

strange