EN

study {noun}

volume_up

Context sentences for "study" in Vietnamese

These sentences come from external sources and may not be accurate. bab.la is not responsible for their content.

EnglishIs there a cost to study as an exchange student at your university?
Tôi có phải trả học phí khi là sinh viên trao đổi ở trường này hay không?
EnglishWe feel that our study enhances academic understanding of the factors…
Chúng tôi nhận thấy bài nghiên cứu này đã đóng góp thêm các kiến thức học thuật về các vấn đề...
EnglishOur study serves as a window to an understanding of the process…
Nghiên cứu này được thực hiện để giúp người đọc tìm hiểu thêm về...
EnglishI would like to study at your university for ___________.
Tôi muốn được học tại trường đại học của bạn trong_________.
EnglishA number of restrictions of our study and areas for future research should be mentioned…
Chúng ta cần nhìn nhận một số hạn chế của bài nghiên cứu cũng như các lĩnh vực có thể được nghiên cứu thêm trong tương lai, cụ thể là...
EnglishThe results of the present study demonstrate that…
EnglishWhat languages can I study at your school?
Ngôn ngữ nào tôi có thể học ở trường?
EnglishThe current study has practical implications as well. First, ...is intuitively appealing and is easily understood by strategists.
Nghiên cứu này còn mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Trước hết,... rất dễ hiểu và có ý nghĩa đối với các nhà chiến lược học.