"băn khoăn" English translation


Did you mean: bán khoán
VI

"băn khoăn" in English

băn khoăn {noun}
EN
băn khoăn {adj.}

VI băn khoăn {noun}

Similar translations for "băn khoăn" in English

ban noun
ban verb
bán noun
English
bán adjective
English
bán verb
English
bản noun
bạn noun
bạn pronoun
bẩn adjective
bẩn adverb
English
bần adjective
bẳn verb
bắn noun
English
bắn verb
bận adjective
bận verb
English
bàn noun
English
bàn verb
khoản noun
khoan verb