"cuộc chiến" English translation

VI

"cuộc chiến" in English

VI cuộc chiến {noun}

cuộc chiến (also: chiến tranh)
volume_up
war {noun}
sẵn sàng cho một cuộc chiến
to go to war

Similar translations for "cuộc chiến" in English

chiến noun
English
chiên adjective
English
chiên verb
English