Greek | Phrases - Academic | Opening

Opening - Introduction

Bài tiểu luận/bài viết/luận án này sẽ nghiên cứu/đánh giá/phân tích...
Σε αυτήν την εργασία/διατριβή θα αναλύσω/εξετάσω/διερευνήσω/αξιολογήσω...
General opening for an essay/thesis
Để giải đáp câu hỏi này, ta có thể xem xét...
Για να απαντήσουμε αυτή την ερώτηση, θα επικεντρωθούμε πρώτα...
To introduce a specfic area of a subject on which you shall focus
Câu hỏi liệu... (hay không) đã và đang là câu hỏi thường trực trong giới chuyên gia suốt thời gian vừa qua.
Η ιδέα ότι... έχει απασχολήσει τους ειδικούς για αρκετό καιρό.
General opening to introduce a subject
Hầu như ai cũng biết về/biết rằng...
Είναι πλέον γνωστό ότι...
General opening to introduce a subject that is well-known
... là một vấn đề/chủ đề đã được thảo luận rất nhiều.
Πολλά έχουν γραφτεί και ειπωθεί σχετικά με
General opening to introduce a subject
Hầu hết mọi người đều công nhận rằng...
Είναι γενικά αποδεκτό σήμερα ότι...
General opening to introduce a subject that is generally agreed upon, but which you would like to question
Sau đây chúng ta sẽ cùng xem xét...
Ακολούθως, θα εξετάσουμε τους παράγοντες...
Developing your opening to describe exactly what your thesis involves
Bài phân tích này nhằm chỉ rõ...
Στηριζόμαστε σε αυτήν την ανάλυση, για να καθορίσουμε...
Developing your opening to describe exactly what your thesis involves
Một đề tài quen thuộc liên quan tới... là...
Ένα σταθερό θέμα στην... είναι...
Introducing the main themes
Hiện tượng... là một hiện tượng rất được quan tâm trong thực nghiệm.
Ως εμπειρικό φαινόμενο,.... έχει παρατηρηθεί επανειλημμένα.
To emphasize the importance of your study
Xoay quanh chủ đề này, vấn đề trọng tâm của bài nghiên cứu là:...
Σε αυτό το πλαίσιο, η κεντρική ερώτηση που δίνει κίνητρο σε αυτήν την εργασία είναι...
Specific statement saying what your study is about, comes after general background information
Bài viết này nhằm chỉ ra các nguyên nhân dẫn tới...
Αυτή η μελέτη ερευνά τα αίτια της...
Specific statement of intention for your research
Các nhà nghiên cứu gần đây kết luận rằng...
Οι συγγραφείς πιο πρόσφατων μελετών έχουν προτείνει ότι...
Used to present the current academic thinking around your chosen subject
Mục đích nghiên cứu là...
Ο σκοπός μας είναι...
Used to state the main aims of the study
Bằng cách quan sát thực nghiệm..., tác giả muốn mang tới một cái nhìn toàn diện hơn về...
Με τη βοήθεια της εμπειρικής μελέτης των... θέλουμε να συμβάλλουμε στην πιο ολοκληρωμένη κατανόηση της...
Used to describe your method and introduce the central aspect of the study

Opening - Definition

... được định nghĩa là...
Εξ ορισμού... σημαίνει...
Used to define a certain word
Trong phạm vi bài tiểu luận này, khái niệm... được định nghĩa là...
Για τους σκοπούς αυτής της εργασίας, ο όρος... θα χρησιμοποιείται με την έννοια...
Used to define a certain word
... cần được định nghĩa một cách rõ ràng.
Είναι σημαντικό να καταστεί σαφές ο ορισμός του...
Used to define a certain word
Thuật ngữ... được dùng để chỉ...
Ο ορισμός... αναφέρεται στην...
Used to define a certain word
Theo khái niệm cơ bản, ... có thể được hiểu là...
Το καθιερωμένο μοντέλο συστήνει ότι... μπορεί να οριστεί ως...
Used to describe a word, for which a definition has been suggested, but leaves the possibility for personal interpretation
Theo..., ... được định nghĩa là...
Σύμφωνα με..., .... ορίζεται ως...
Used to describe a word, for which a definition has been suggested, but leaves the possibility for personal interpretation
... có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Một số người cho rằng nó có nghĩa là...
...μπορεί να οριστεί με πολλούς τρόπους. Μερικοί ισχυρίζονται ότι ο όρος υποδηλώνει...
Used to describe a word, for which a definition has been suggested, but leaves the possibility for personal interpretation
... thường được hiểu là...
...είναι γενικά κατανοητό ως...
Used to describe a word, for which a definition has been suggested, but leaves the possibility for personal interpretation
Khi nói về..., ta thường nghĩ tới...
Όταν μιλάμε για την..., αυτό που εννοούμε συνήθως είναι...
Used to describe a word, for which a definition has been suggested, but leaves the possibility for personal interpretation
Để hiểu rõ hơn khái niệm này, ta có thể xem xét hai ví dụ sau.
Δύο σύντομα παραδείγματα μπορούν να βοηθήσουν στην επεξήγηση αυτής της έννοιας.
A statement, after which you can use examples to define an idea
Chúng ta cần nhấn mạnh khái niệm...
Είναι σημαντικό να τονίσουμε ότι...
Used when wanting to draw attention to your definition
Trọng tâm của bài nghiên cứu là...
Η προσοχή μας θα εστιαστεί στην...
A casual way to define a certain word
Cuối cùng, chúng ta cần định nghĩa rõ khái niệm...
Τέλος, θα θέλαμε να διευκρινίσουμε τον ορισμό της λέξης...
Used towards the end of a paragraph, in order to define a certain word
Ý của người viết là...
Με αυτό εννοούμε ότι...
Used to further explain a definition or give examples of that definition
Khái niệm này có thể được giải thích theo một vài cách khác nhau.
Πολλές εξηγήσεις έχουν προσφερθεί...
A statement, after which you can further explain your definition
Các định nghĩa này bắt nguồn từ...
Μπορούμε να πούμε ότι αυτές οι εξηγήσεις έχουν την βάση τους στην...
Used to clarify the basis for your definition
Các ví dụ này là những ví dụ minh họa tiêu biểu cho...
Οι εξηγήσεις αυτές αλληλοσυμπληρώνονται και βοηθούν στην διευκρίνιση του φαινομένου της...
Used after having given two similar examples, which together can be used to define a word
Cùng với..., các chuyên gia khác cho rằng...
Βασισμένο σε... επιστήμονες έχουν αποδείξει ότι...
Used when there is one clear expert in your field, but others have contributed towards his definition

Opening - Hypothesis

Từ đó, câu hỏi được đặt ra là: làm thế nào... có thể ảnh hưởng...?
Αυτό εγείρει ένα κρίσιμο ερώτημα: Πώς θα μπορούσε να επηρεάσει... ?
Used to present the main hypothesis
Với những bằng chứng về... , ta có thể xem xét các nhân tố ảnh hưởng tới...
Λαμβάνοντας υπόψη τα στοιχεία για..., μια εξέταση των παραγόντων που επηρεάζουν την... φαίνεται να δικαιολογείται.
Used to present the main hypothesis
Hơn một thập kỉ trước, ... và ... đã bắt đầu tranh luận về vấn đề: liệu...
Έχει περισσότερο από μια δεκαετία που ο/η... και ο/η... ξεκίνησαν μια συζήτηση με επίκεντρο το ζήτημα του κατά πόσον...
Used to present the main hypothesis
Bài viết này nghiên cứu... bằng cách đưa ra và kiểm chứng một loạt các giả thuyết về cách... tác động lên...
Αυτή η έρευνα ασχολείται με... όπου μέσω της ανάπτυξης και δοκιμασίας μιας σειράς υποθέσεων που δείχνουν πως... επηρεάζει...
Used to present the main hypothesis
Vì vậy, dựa trên những luận điểm của... , ta có thể giả định rằng...
Ως εκ τούτου, με βάση το επιχείρημα της... μπορούμε να υποθέσουμε ότι...
Used to present the main hypothesis
Một số luận điểm đã được... đưa ra, nhưng chưa từng được kiểm chứng.
Μερικά από αυτά τα επιχειρήματα έχουν τυποποιηθεί από..., αλλά κανένα δεν έχει δοκιμαστεί.
Used to introduce the hypothesis and state that your study is unique
Những nghiên cứu này đã chỉ ra nhiều nhân tố khác nhau liên quan tới...
Τα αποτελέσματα αυτών των μελετών υποδεικνύουν μια σειρά από παράγοντες που σχετίζονται με...
Used to present the factors relevant to your study and your hypothesis
... đã chỉ ra sự tương quan giữa... và...
...διαπίστωσε μια σημαντική αντιστοιχία μεταξύ... και...
Used to point out someone else's work, which has relevance to your own