Vietnamese | Phrases - Travel | Dates and Time

Dates and Time - Telling the Time

现在几点了?(xiànzài jǐ diǎnle?)
Bây giờ là mấy giờ?
Asking for the time
现在是 ___。(xiànzài shì ___.)
Bây giờ là ___.
Telling the time
…八点钟。(…bā diǎn zhōng.)
... 8 giờ.
full hour
...八点三十分。(...bā diǎn sānshí fēn.)
... tám giờ rưỡi./... tám giờ ba mươi (phút).
half hour after a full hour
...八点一刻。(...bā diǎn yī kè.)
... tám giờ mười lăm (phút).
quarter hour after a full hour
...差一刻八点。(...chā yīkè bā diǎn.)
... tám giờ bốn mươi lăm (phút)./... chín giờ kém mười lăm (phút).
quarter hour to a full hour

Dates and Time - Time

什么时候?(shénme shíhòu?)
Bao giờ?/Khi nào?
Asking for the exact time and date
现在(xiànzài)
bây giờ
At this moment
很快(hěn kuài)
sớm/ngay/tí nữa/chốc nữa/(một) lát nữa
In a short time period
稍后一会儿(shāo hòu yīhuǐ'er)
sau (này)
In an unspecified longer time period
一年前(yī nián qián)
một năm trước/năm ngoái
Time in relation to the day in question
上个月(shàng gè yuè)
(một) tháng trước
Time in relation to the day in question
上周(shàng zhōu)
(một) tuần trước
Time in relation to the day in question
昨天(zuótiān)
(ngày) hôm qua
Time in relation to the day in question
今天(jīntiān)
(ngày) hôm nay
Time in relation to the day in question
明天(míngtiān)
(ngày) mai
Time in relation to the day in question
下周(xià zhōu)
tuần sau/sang tuần
Time in relation to the day in question
明年(míngnián)
năm sau/sang năm
Time in relation to the day in question
秒(miǎo)
giây
Time unit
分钟(fēnzhōng)
phút
Time unit
小时(xiǎoshí)
giờ
Time unit
天(tiān)
ngày
Time unit
周(zhōu)
tuần
Time unit
月(yuè)
tháng
Time unit
年(nián)
năm
Time unit
黎明(límíng)
bình minh/sáng sớm/rạng sáng
Time of the day
早上(zǎoshang)
(buổi) sáng/ban sáng/ban ngày
Time of the day
中午(zhōngwǔ)
(buổi) trưa/ban trưa
Time of the day
下午(xiàwǔ)
(buổi) chiều/ban chiều
Time of the day
晚上(wǎnshàng)
(buổi) tối/ban tối
Time of the day
黄昏(huánghūn)
chập tối/chạng vạng
Time of the day
夜晚(yèwǎn)
đêm/tối muộn
Time of the day
午夜(wǔyè)
nửa đêm
Time of the day

Dates and Time - Weekdays

周一(zhōuyī)
Thứ hai
Weekday
周二(zhōu'èr)
Thứ ba
Weekday
周三(zhōusān)
Thứ tư
Weekday
周四(zhōu sì)
Thứ năm
Weekday
周五(zhōu wǔ)
Thứ sáu
Weekday
周六(zhōu liù)
Thứ bảy
Weekday
周日(zhōu rì)
Chủ nhật
Weekday

Dates and Time - Seasons

春季(chūnjì)
(mùa) xuân
Season of the year
夏季(xiàjì)
(mùa) hè/(mùa) hạ
Season of the year
秋季(qiūjì)
(mùa) thu
Season of the year
冬季(dōngjì)
(mùa) đông
Season of the year