Arabic | Phrases - Travel | Dates and Time

Dates and Time - Telling the Time

Bây giờ là mấy giờ?
ما الساعة؟
Asking for the time
Bây giờ là ___.
إنها الساعة ______.
Telling the time
... 8 giờ.
... الثامنة تماما.
full hour
... tám giờ rưỡi./... tám giờ ba mươi (phút).
... الثامنة والنصف.
half hour after a full hour
... tám giờ mười lăm (phút).
... الثامنة والربع.
quarter hour after a full hour
... tám giờ bốn mươi lăm (phút)./... chín giờ kém mười lăm (phút).
... ثمانية إلا ربع.
quarter hour to a full hour

Dates and Time - Time

Bao giờ?/Khi nào?
متى؟
Asking for the exact time and date
bây giờ
الآن
At this moment
sớm/ngay/tí nữa/chốc nữa/(một) lát nữa
حالا
In a short time period
sau (này)
لاحقا
In an unspecified longer time period
một năm trước/năm ngoái
منذ عام
Time in relation to the day in question
(một) tháng trước
الشهر الفائت
Time in relation to the day in question
(một) tuần trước
الأسبوع الفائت
Time in relation to the day in question
(ngày) hôm qua
البارحة
Time in relation to the day in question
(ngày) hôm nay
اليوم
Time in relation to the day in question
(ngày) mai
غدا
Time in relation to the day in question
tuần sau/sang tuần
الأسبوع القادم
Time in relation to the day in question
năm sau/sang năm
العام القادم
Time in relation to the day in question
giây
ثانية/ثواني
Time unit
phút
دقيقة/دقائق
Time unit
giờ
ساعة/ساعات
Time unit
ngày
يوم/أيام
Time unit
tuần
أسبوع/أسابيع
Time unit
tháng
شهر/أشهر
Time unit
năm
عام/أعوام
Time unit
bình minh/sáng sớm/rạng sáng
الفجر
Time of the day
(buổi) sáng/ban sáng/ban ngày
الصباح
Time of the day
(buổi) trưa/ban trưa
الظهر
Time of the day
(buổi) chiều/ban chiều
بعد الظهر
Time of the day
(buổi) tối/ban tối
مساء
Time of the day
chập tối/chạng vạng
الغسق
Time of the day
đêm/tối muộn
الليل
Time of the day
nửa đêm
منتصف الليل
Time of the day

Dates and Time - Weekdays

Thứ hai
الاثنين
Weekday
Thứ ba
الثلاثاء
Weekday
Thứ tư
الأربعاء
Weekday
Thứ năm
الخميس
Weekday
Thứ sáu
الجمعة
Weekday
Thứ bảy
السبت
Weekday
Chủ nhật
الأحد
Weekday

Dates and Time - Seasons

(mùa) xuân
الربيع
Season of the year
(mùa) hè/(mùa) hạ
الصيف
Season of the year
(mùa) thu
الخريف
Season of the year
(mùa) đông
الشتاء
Season of the year