Hindi | Phrases - Travel | Dates and Time

Dates and Time - Telling the Time

Bây giờ là mấy giờ?
Asking for the time
Bây giờ là ___.
Telling the time
... 8 giờ.
full hour
... tám giờ rưỡi./... tám giờ ba mươi (phút).
half hour after a full hour
... tám giờ mười lăm (phút).
quarter hour after a full hour
... tám giờ bốn mươi lăm (phút)./... chín giờ kém mười lăm (phút).
quarter hour to a full hour

Dates and Time - Time

Bao giờ?/Khi nào?
Asking for the exact time and date
bây giờ
At this moment
sớm/ngay/tí nữa/chốc nữa/(một) lát nữa
In a short time period
sau (này)
In an unspecified longer time period
một năm trước/năm ngoái
Time in relation to the day in question
(một) tháng trước
Time in relation to the day in question
(một) tuần trước
Time in relation to the day in question
(ngày) hôm qua
Time in relation to the day in question
(ngày) hôm nay
Time in relation to the day in question
(ngày) mai
Time in relation to the day in question
tuần sau/sang tuần
Time in relation to the day in question
năm sau/sang năm
Time in relation to the day in question
giây
Time unit
phút
Time unit
giờ
Time unit
ngày
Time unit
tuần
Time unit
tháng
Time unit
năm
Time unit
bình minh/sáng sớm/rạng sáng
Time of the day
(buổi) sáng/ban sáng/ban ngày
Time of the day
(buổi) trưa/ban trưa
Time of the day
(buổi) chiều/ban chiều
Time of the day
(buổi) tối/ban tối
Time of the day
chập tối/chạng vạng
Time of the day
đêm/tối muộn
Time of the day
nửa đêm
Time of the day

Dates and Time - Weekdays

Thứ hai
Weekday
Thứ ba
Weekday
Thứ tư
Weekday
Thứ năm
Weekday
Thứ sáu
Weekday
Thứ bảy
Weekday
Chủ nhật
Weekday

Dates and Time - Seasons

(mùa) xuân
Season of the year
(mùa) hè/(mùa) hạ
Season of the year
(mùa) thu
Season of the year
(mùa) đông
Season of the year