Portuguese | Phrases - Travel | Dates and Time

Dates and Time - Telling the Time

Bây giờ là mấy giờ?
Que horas são?
Asking for the time
Bây giờ là ___.
São ___.
Telling the time
... 8 giờ.
... são oito horas?
full hour
... tám giờ rưỡi./... tám giờ ba mươi (phút).
... são oito e meia.
half hour after a full hour
... tám giờ mười lăm (phút).
... são oito horas e quinze minutos.
quarter hour after a full hour
... tám giờ bốn mươi lăm (phút)./... chín giờ kém mười lăm (phút).
... são quinze para as oito.
quarter hour to a full hour

Dates and Time - Time

Bao giờ?/Khi nào?
Quando?
Asking for the exact time and date
bây giờ
agora
At this moment
sớm/ngay/tí nữa/chốc nữa/(một) lát nữa
logo
In a short time period
sau (này)
mais tarde
In an unspecified longer time period
một năm trước/năm ngoái
faz um ano
Time in relation to the day in question
(một) tháng trước
mês passado
Time in relation to the day in question
(một) tuần trước
semana passada
Time in relation to the day in question
(ngày) hôm qua
ontem
Time in relation to the day in question
(ngày) hôm nay
hoje
Time in relation to the day in question
(ngày) mai
amanhã
Time in relation to the day in question
tuần sau/sang tuần
semana que vem
Time in relation to the day in question
năm sau/sang năm
ano que vem
Time in relation to the day in question
giây
segundo (s)
Time unit
phút
minuto (s)
Time unit
giờ
hora (s)
Time unit
ngày
dia (s)
Time unit
tuần
semana (s)
Time unit
tháng
mês (meses)
Time unit
năm
ano (s)
Time unit
bình minh/sáng sớm/rạng sáng
amanhecer
Time of the day
(buổi) sáng/ban sáng/ban ngày
manhã
Time of the day
(buổi) trưa/ban trưa
meio-dia
Time of the day
(buổi) chiều/ban chiều
tarde
Time of the day
(buổi) tối/ban tối
fim de tarde
Time of the day
chập tối/chạng vạng
anoitecer
Time of the day
đêm/tối muộn
noite
Time of the day
nửa đêm
meia-noite
Time of the day

Dates and Time - Weekdays

Thứ hai
Segunda-feira
Weekday
Thứ ba
Terça-feira
Weekday
Thứ tư
Quarta-feira
Weekday
Thứ năm
Quinta-feira
Weekday
Thứ sáu
Sexta-feira
Weekday
Thứ bảy
Sábado
Weekday
Chủ nhật
Domingo
Weekday

Dates and Time - Seasons

(mùa) xuân
primavera
Season of the year
(mùa) hè/(mùa) hạ
verão
Season of the year
(mùa) thu
outono
Season of the year
(mùa) đông
inverno
Season of the year